Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Definition of "ướt" in Vietnamese
Phonetics
ʔɨət˧˥
tính từ hay tính ngữ
có thấm nước hay có nước trên bề mặt.
Lưng áo ướt mồ hôi
Củi ướt không cháy
Mắt ướt