Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Definition of "khuya" in Vietnamese
Phonetics
xwiə˧
tính từ hay tính ngữ
muộn về đêm.
Thức khuya dậy sớm
danh từ hay danh ngữ
khoảng thời gian từ nửa đêm đến gần sáng.
Một giờ khuya
Đi từ mờ sáng đến khuya mới về