Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Definition of "vạn" in Vietnamese
Phonetics
vaːn˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
số đếm, bằng mười nghìn.
Mua một vạn gạch
Một vạn bạc
số lượng rất lớn, không xác định được.
Đường xa vạn dặm
Trăm người bán vạn người mua
Thiên hình vạn trạng