phông kelimesini Vietnamca bir cümlede nasıl kullanacağınızı öğrenin. 6'den fazla özenle seçilmiş örnek.
Bạn phông thể biết chị ấy đau khổ đến thế nào.
Translate from Vietnamca to İngilizce
Tôi sẽ thay áo phông.
Translate from Vietnamca to İngilizce
Bạn thích áo phông đỏ hay áo phông đen?
Translate from Vietnamca to İngilizce
Bạn thử chụp một vài bức ảnh cho mình với phông nền là cảnh ở Boston xem sao?
Translate from Vietnamca to İngilizce
Tom và Mary đã tìm thấy một vài cái áo phông họ thích.
Translate from Vietnamca to İngilizce
Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
Translate from Vietnamca to İngilizce