Lernen Sie, wie man phôi in einem Vietnamesisch Satz verwendet. Über 2 handverlesene Beispiele.
Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau.
Translate from Vietnamesisch to Englisch
Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý.
Translate from Vietnamesisch to Englisch