Узнайте, как использовать phào в предложении на вьетнамский. Более 4 тщательно отобранных примеров.
Tất cả mọi người trong phòng đều thở phào nhẹ nhõm.
Translate from вьетнамский to английский
Tom đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe được điều đó.
Translate from вьетнамский to английский
Tom thở phào khi nghe được điều đó.
Translate from вьетнамский to английский
Tất cả mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.
Translate from вьетнамский to английский