Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms

Примеры предложений на вьетнамский со словом "phóng"

Узнайте, как использовать phóng в предложении на вьетнамский. Более 15 тщательно отобранных примеров.

Anh ta là một phóng viên giỏi.
Translate from вьетнамский to английский

Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.
Translate from вьетнамский to английский

Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
Translate from вьетнамский to английский

Chúng tôi trông thấy xe ô tô của đội tuần tra phóng nhanh hết tốc độ.
Translate from вьетнамский to английский

Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
Translate from вьетнамский to английский

Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".
Translate from вьетнамский to английский

Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ lúc nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".
Translate from вьетнамский to английский

Đã phóng lao thì phải theo lao.
Translate from вьетнамский to английский

Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.
Translate from вьетнамский to английский

Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
Translate from вьетнамский to английский

Trong lúc những người Kabyle đang chiến đấu với thực dân Pháp vào những năm 40 và 50 của thế kỷ XX, những người Algeria đã nói: "Người Kabyle có vấn đề gì với nước Pháp vậy?" Và rồi sau khi Algeria giành được độc lập, cánh truyền thông giả tạo của Algeria đã làm đảo ngược vị trí của người Kabyle. Qua bàn tay của truyền thông, những người Kabyle đã trở thành "những người lính Zuavơ" và "những anh hùng Ả Rập Algeria - những con người đã giải phóng Algeria". Nhưng những con số và tài liệu lịch sử luôn ở đó để minh chứng cho một sự thật lịch sử duy nhất.
Translate from вьетнамский to английский

Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu.
Translate from вьетнамский to английский

Tom luôn luôn nói phóng đại.
Translate from вьетнамский to английский

Bạn có thể phóng to ảnh không?
Translate from вьетнамский to английский

Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.
Translate from вьетнамский to английский