Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms

Примеры предложений на вьетнамский со словом "phản"

Узнайте, как использовать phản в предложении на вьетнамский. Более 71 тщательно отобранных примеров.

Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
Translate from вьетнамский to английский

Beth phản đối, nhưng mẹ cô nhắc cô về sự béo phì không thể tin được của cô.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi phản đối dự án này.
Translate from вьетнамский to английский

Anh ấy bác bỏ mọi ý kiến phản đối.
Translate from вьетнамский to английский

Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.
Translate from вьетнамский to английский

Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
Translate from вьетнамский to английский

Bà ấy chống án lên toà trên để phản đối quyết định kết tội bà ấy.
Translate from вьетнамский to английский

Màu đen tương phản với màu trắng.
Translate from вьетнамский to английский

Lúc cô cố phản đối thì cha cô đã bình tĩnh trả lời là Philip hứa dành cho họ một sự ưu đãi.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Translate from вьетнамский to английский

Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ phản đối kế hoạch đó.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi có thể là một người phản xã hội, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc tôi không nói chuyện với ai.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi không phản bội bạn bè mình.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi không phản bội cậu.
Translate from вьетнамский to английский

Tất cả các cậu phản bội tôi.
Translate from вьетнамский to английский

Tom không phản bội cậu.
Translate from вьетнамский to английский

Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
Translate from вьетнамский to английский

Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
Translate from вьетнамский to английский

Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
Translate from вьетнамский to английский

Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
Translate from вьетнамский to английский

Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
Translate from вьетнамский to английский

Phản ứng hóa học xảy từng bước hoặc nhiều bước.
Translate from вьетнамский to английский

Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi không có phản hồi nào từ bất kỳ ai.
Translate from вьетнамский to английский

Hoặc là bạn đồng tình, hoặc là bạn phản đối tôi.
Translate from вьетнамский to английский

Đó là một phản ứng tốt.
Translate from вьетнамский to английский

Có ai phản đối gì không?
Translate from вьетнамский to английский

Đại bộ phận người dân Nhật phản đối việc tăng thuế.
Translate from вьетнамский to английский

Phần lớn người Nhật phản đối việc tăng thuế.
Translate from вьетнамский to английский

Dù cho có bị phản đối bao nhiêu, tôi cũng không thèm để tâm đến chuyện đó.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi mong nhận được phản hồi từ ngài.
Translate from вьетнамский to английский

Thomas, tôi phản đối ý kiến của bạn.
Translate from вьетнамский to английский

Bố mẹ phản đối việc tôi đi du học.
Translate from вьетнамский to английский

Anh ấy đã phản bội lời hứa của chính mình.
Translate from вьетнамский to английский

Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".
Translate from вьетнамский to английский

Tôi xin lỗi vì đã phản bác lại bạn.
Translate from вьетнамский to английский

Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.
Translate from вьетнамский to английский

Ông ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.
Translate from вьетнамский to английский

Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.
Translate from вьетнамский to английский

Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.
Translate from вьетнамский to английский

Tom có phản đối không?
Translate from вьетнамский to английский

Tom, đồ phản bội!
Translate from вьетнамский to английский

Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.
Translate from вьетнамский to английский

Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại phản đối ý kiến của tôi.

Nước phản chiếu ánh sáng.

Tom nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.

Tom đã nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.

Thuyết tạo hóa là phản khoa học.

Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn.

Anh ta phản đối sáng kiến này.

Anh/chị đừng phản đối!

Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục.

Cô ấy phản đối kế hoạch một con đường mới.

Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối.

Anh ấy đã lập luận phản đối lại việc mua một cái máy vi tính mới.

Cảm ơn bạn đã phản hồi của bạn.

Phản đối!

Kẻ phản bội!

Cảm ơn bạn đã phản hồi.

Những người đó đã phản bội tôi

Tom có thể phản đối.

Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska.

Tôi sẽ đóng vai phản diện trong câu chuyện đầy hi vọng của bạn.

Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.

Những người phản sinh đã đúng, loài người xứng đáng bị tuyệt diệt.

Sớm muộn thì ngươi cũng sẽ phải trả giá cho sự phản bội này.

Tom đã phản kháng.

Tom đã phản đối.

Những kẻ phản bội lại được tung hô thành người hùng.

Chúng tôi phản đối chiến tranh.

Con mèo nhà tôi không phản ứng gì khi tôi gọi tên nó, nhưng lại phản ứng khi tôi kêu "meo".

Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский
Translate from вьетнамский to английский