Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связь
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Онлайн переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasUsage examplesWordsDefinitionIdioms

Примеры предложений на вьетнамский со словом "phong"

Узнайте, как использовать phong в предложении на вьетнамский. Более 23 тщательно отобранных примеров.

Cô thư ký cho bức thư vào phong bì.
Translate from вьетнамский to английский

Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Translate from вьетнамский to английский

Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
Translate from вьетнамский to английский

Không biết làm sao họ tìm ra được cái giá chúng tôi đã đặt vào phong bì dán kín.
Translate from вьетнамский to английский

Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam.
Translate from вьетнамский to английский

Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
Translate from вьетнамский to английский

Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
Translate from вьетнамский to английский

Phan Đình Phương là một nhà phát minh tiên phong của Việt Nam.
Translate from вьетнамский to английский

Em đưa cho tôi một phong thư màu hồng, rồi bẽn lẽn quay mặt đi.
Translate from вьетнамский to английский

Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.
Translate from вьетнамский to английский

Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.
Translate from вьетнамский to английский

Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.
Translate from вьетнамский to английский

Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.
Translate from вьетнамский to английский

Liệu thị trấn Boufarik có bị phong tỏa vì virus corona không?
Translate from вьетнамский to английский

Liệu thị trấn Boufarik có bị phong tỏa vì vi-rút Cô-rô-na không?
Translate from вьетнамский to английский

Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường. Và sa-la song thụ, màu hoa cũng xót thương. Lên cao rồi sẽ ngã, vẫn như một lệ thường. Những người đầy tham vọng, như giấc mộng đêm xuân. Anh hùng rồi tuyệt diệt, như bụi giữa cuồng phong.
Translate from вьетнамский to английский

Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Translate from вьетнамский to английский

Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
Translate from вьетнамский to английский

Phong cách quần áo bạn mặc bây giờ có khác biệt so với 10 năm trước không?
Translate from вьетнамский to английский

Một số người thật sự rất chăm chút đến những gì họ mặc vì họ muốn trông được phong cách.
Translate from вьетнамский to английский

Đây là phong cách làm việc của Sami
Translate from вьетнамский to английский

Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản.
Translate from вьетнамский to английский

Đấy không phải phong cách của tôi.
Translate from вьетнамский to английский