Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "bộn" in в'єтнамська
Phonetics
ɓoːn˧ˀ˨ʔˀ
tính từ hay tính ngữ
nhiều và ngổn ngang.
Công việc bộn lên
Ngày mùa, nhà đầy những thóc bộn những rơm
nhiều, khá nhiều.
Kiếm được bộn tiền
Anh ta đã bộn tuổi