Definition of "nay" in в'єтнамська
Phonetics
naj˧đại từ hay tổ hợp đại từ
từ dùng để chỉ thời gian hiện tại, phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
- Từ xưa đến nay
- Vừa đi sáng nay
- Nay đây mai đó
bây giờ.
- Nay công bố
- Nay ta mở cho ngươi một con đường sống