Дізнайтеся, як використовувати pha у реченні в'єтнамська. Понад 12 ретельно відібраних прикладів.
Tôi thích cách chị ta cười khi tôi pha trò.
Translate from в'єтнамська to англійська
Chị ấy đang pha trà.
Translate from в'єтнамська to англійська
Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?
Translate from в'єтнамська to англійська
Lúc này cô ta đang pha cafe trong bếp.
Translate from в'єтнамська to англійська
Cô nàng đang pha chè.
Translate from в'єтнамська to англійська
Khi có nhiều sương mù, hãy bật đèn pha.
Translate from в'єтнамська to англійська
Giọng của Tom hơi bị pha.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha.
Translate from в'єтнамська to англійська
Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi đã pha cho bạn một ít cà phê, vì bạn không thích trà.
Translate from в'єтнамська to англійська
Trà pha sữa ở đâu?
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi pha cà phê nhé?
Translate from в'єтнамська to англійська