Дізнайтеся, як використовувати phi у реченні в'єтнамська. Понад 27 ретельно відібраних прикладів.
Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
Translate from в'єтнамська to англійська
Vào thế kỷ thứ mười chín nhiều người châu Phi bị bán làm nô lệ sang Hoa Kỳ.
Translate from в'єтнамська to англійська
Đa số những người ăn bằng nĩa sống ở châu Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ; những người ăn bằng đũa sống ở châu Phi, Cận Đông, Indonexia và Ấn Độ.
Translate from в'єтнамська to англійська
Anh ấy đến gặp tôi ba ngày trước khi anh ấy đi châu Phi.
Translate from в'єтнамська to англійська
Chiếc phi cơ hạ cánh trên sân bay Narita.
Translate from в'єтнамська to англійська
Nam Phi ở rất xa.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi đọc lại nhưng chẳng có gì là phi lý.
Translate from в'єтнамська to англійська
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi không thể giao cho cô bất cứ việc gì khác hơn thế, trừ phi cô có bằng kinh doanh.
Translate from в'єтнамська to англійська
Anh ta gấp rút đến phi trường.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tom là một phi công giỏi.
Translate from в'єтнамська to англійська
Uganda là một quốc gia châu Phi.
Translate from в'єтнамська to англійська
Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ.
Translate from в'єтнамська to англійська
Anh ấy đã hạ quyết tâm trở thành một phi công.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.
Translate from в'єтнамська to англійська
Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.
Translate from в'єтнамська to англійська
Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ làm ăn này.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ kinh doanh này.
Translate from в'єтнамська to англійська
Tom là một phi công có kinh nghiệm.
Translate from в'єтнамська to англійська
Điều đó thật phi thực tế.
Translate from в'єтнамська to англійська
Khi nào cần may áo giáp sắt, nhớ sang phố hỏi cửa hàng Á Phi Âu.
Translate from в'єтнамська to англійська
Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?
Translate from в'єтнамська to англійська
Châu Phi là một lục địa.
Translate from в'єтнамська to англійська
Cô ấy được sinh ra ở châu Phi.
Translate from в'єтнамська to англійська
Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi.
Translate from в'єтнамська to англійська
Pháp từng có thuộc địa không chỉ ở châu Mĩ và châu Phi mà còn ở châu Á.
Translate from в'єтнамська to англійська