Дізнайтеся, як використовувати phiện у реченні в'єтнамська. Понад 5 ретельно відібраних прикладів.
Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân.
Translate from в'єтнамська to англійська
Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
Translate from в'єтнамська to англійська
Ông ấy là một người buôn thuốc phiện.
Translate from в'єтнамська to англійська
Anh ta là một người buôn thuốc phiện.
Translate from в'єтнамська to англійська
Hắn là kẻ buôn thuốc phiện.
Translate from в'єтнамська to англійська