主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "đăng" in 越南语
Phonetics
ɗaŋ˧
danh từ hay danh ngữ
đồ đan bằng tre, hình phên, đặt chắn ngang dòng nước để bắt cá.
Đừng tham đó bỏ đăng