Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "đọc" in 越南语

Phonetics

ɗɔkp˧ˀ˨ʔ

động từ hay động ngữ

  1. phát thành lời những điều đã được viết ra theo đúng trình tự.

    • Đọc tuyên thệ
    • Đọc thuộc lòng bài thơ
    • Đọc từ đầu đến cuối
  2. tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu.

    • Đọc bản thiết kế
    • Đọc bản vẽ
  3. thu lấy thông tin từ một thiết bị lưu trữ [như đĩa từ, đĩa CD, v.v.].

  4. hiểu rõ điều gì bằng cách nhìn vào những biểu hiện bên ngoài.

    • Đọc được ý nghĩ của người khác
    • Đọc thấy trong mắt bạn