主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "chặng" in 越南语
Phonetics
tɕaŋ˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó.
Chặng đường hành quân
Đoàn đua xe đã vào chặng cuối