Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

Definition of "kể" in 越南语

Phonetics

keː˧˩˧

động từ hay động ngữ

  1. nói lại một cách có đầu có đuôi cho người khác nghe.

    • Kể lại những điều mắt thấy tai nghe
    • Nghe bà kể chuyện đời xưa
  2. nói ra lần lượt từng điều để cho người khác biết rõ.

    • Kể công
    • Kể tên từng người
  3. tính đến, để ý đến, coi là có ý nghĩa, là đáng quan tâm.

    • Làm việc không kể ngày đêm
    • Tình yêu không kể sang hèn
  4. tính ra.

    • Đông quá, kể phải đến cả nghìn người
    • Mình đến đây kể cũng hơn ba năm rồi
  5. coi là, coi như là.

    • Làm được như vậy, kể cũng là giỏi
    • Việc này kể như xong
  6. hay tr. từ biểu thị ý khẳng định về điều nghĩ thấy có lẽ đúng như thế.

    • Cô ta kể cũng đẹp
    • Nó nói kể cũng có lí

trợ từ hay tổ hợp trợ từ

  1. từ biểu thị ý khẳng định về điều nghĩ thấy có lẽ đúng như thế.

    • Cô ta kể cũng đẹp
    • Nó nói kể cũng có lí