主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "mắng" in 越南语
Phonetics
maŋ˧˥
động từ hay động ngữ
dùng những lời nói nặng, to tiếng để nêu ra lỗi của người dưới.
Mắng con
Mắng như tát nước vào mặt