主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "quậy" in 越南语
Phonetics
kwəj˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
như quẫy [ng1].
Cá quậy đục nước
như quấy (verb)<sup>1</sup> [ng1].
Quậy cho tan đường
Dùng thìa quậy mạnh