主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "rượi" in 越南语
Phonetics
zɨəj˧ˀ˨ʔˀ
tính từ hay tính ngữ
có tác dụng gây cảm giác dịu mát, dễ chịu.
Ngồi dưới tán cây mát rượi
Hai bên đường vàng rượi cỏ tranh