主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "toáng" in 越南语
Phonetics
twaːŋ˧˥
tính từ hay tính ngữ
ầm ĩ lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm.
Hét toáng cả nhà
Sợ quá khóc toáng lên
Chưa chi đã làm toáng cả lên!