主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "trần" in 越南语
Phonetics
tɕən˨˩
danh từ hay danh ngữ
mặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe.
Đầu chạm vào trần xe
Nhìn trân trân lên trần nhà