主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "tranh" in 越南语
Phonetics
tɕajŋ˧
danh từ hay danh ngữ
cỏ tranh [nói tắt].
Đồi tranh
tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v.v. để lợp nhà.
Nhà tranh vách đất
Túp lều tranh
Cắt rạ đánh tranh