Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

越南语 example sentences with "phá"

Learn how to use phá in a 越南语 sentence. Over 40 hand-picked examples.

Một trong sự khác nhau quan trọng nhất giữa người Mỹ và người Nhật là, người Nhật có khuynh hướng thích cuộc sống êm đềm, trong khi người Mỹ khám phá và thách thức cuộc sống.
Translate from 越南语 to 英语

Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.
Translate from 越南语 to 英语

Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ.
Translate from 越南语 to 英语

Công ty phá sản, giám đốc tính làm xe ôm.
Translate from 越南语 to 英语

Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
Translate from 越南语 to 英语

Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
Translate from 越南语 to 英语

Nó sẽ phá vỡ.
Translate from 越南语 to 英语

Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
Translate from 越南语 to 英语

Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
Translate from 越南语 to 英语

Cái này là đồ ăn, đừng có phá
Translate from 越南语 to 英语

Gã đó là kẻ chuyên phá đám.
Translate from 越南语 to 英语

Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.
Translate from 越南语 to 英语

Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.
Translate from 越南语 to 英语

Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.
Translate from 越南语 to 英语

Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.
Translate from 越南语 to 英语

Cô ấy lâm vào cảnh nợ nần, và cuối cùng đã phá sản.
Translate from 越南语 to 英语

Mười năm sau vụ nổ giàn khoan Deepwater Horizon, cướp đi sinh mạng của 11 công nhân, làm bị thương hơn 17 người và làm tràn 800 triệu lít dầu thô vào vịnh Mexico, đã chứng minh rằng việc đảo ngược sự tàn phá hệ sinh thái là một việc khó.
Translate from 越南语 to 英语

Mười năm sau vụ nổ giàn khoan Deepwater Horizon, cướp đi sinh mạng của 11 công nhân, làm bị thương hơn 17 người và làm tràn 800 triệu lít dầu thô vào vịnh Mexico, đã cho thấy việc đảo ngược sự tàn phá hệ sinh thái là một việc khó.
Translate from 越南语 to 英语

Những người ở đây khá là khó tính về khẩu vị ăn uống, vậy nên kể cả khi một nhà hàng không đắt đỏ, nhà hàng đó sẽ nhanh chóng phá sản nếu đồ ăn ở đó không ngon.
Translate from 越南语 to 英语

Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.
Translate from 越南语 to 英语

Người ta nói rằng những người Viking đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.
Translate from 越南语 to 英语

Nó đã là một khám phá rất thú vị.
Translate from 越南语 to 英语

Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.
Translate from 越南语 to 英语

Anh hãy giúp tôi phá vỡ nó.
Translate from 越南语 to 英语

Rượu phá hủy gan.
Translate from 越南语 to 英语

Anh ấy phá cửa sổ.
Translate from 越南语 to 英语

Tom đã phá huỷ mọi thứ.
Translate from 越南语 to 英语

Cơn mưa đã phá hỏng kế hoạch của chúng ta.
Translate from 越南语 to 英语

Cơn mưa phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.
Translate from 越南语 to 英语

Động đất phá hủy nhà cửa.
Translate from 越南语 to 英语

Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình.
Translate from 越南语 to 英语

Ngôi nhà của Tom đã bị sóng thần phá hủy.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi cố tình phá cửa sổ.
Translate from 越南语 to 英语

Trẻ nhỏ có thể rất phá phách.
Translate from 越南语 to 英语

Bitcoin phá huỷ hành tinh để cho các nhà tỷ phú có thể rửa tiền.
Translate from 越南语 to 英语

Phá huỷ nó đi.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi đã khám phá ra thứ gì đó.
Translate from 越南语 to 英语

Đấy là khi tôi khám phá ra liệu pháp hương thơm.

Cơn lũ đã phá huỷ ngôi làng.

Đi đến một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh là một lựa chọn rất nguy hiểm của anh ấy.

Translate from 越南语 to 英语
Translate from 越南语 to 英语
Translate from 越南语 to 英语