Learn how to use phẫu in a 越南语 sentence. Over 5 hand-picked examples.
Hà Hồ hát tốt hơn sau phẫu thuật thanh quản.
Translate from 越南语 to 英语
Tom là nhà phẫu thuật thần kinh.
Translate from 越南语 to 英语
"Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."
Translate from 越南语 to 英语
"Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc nói về điều đó. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ không còn nhìn được nữa đâu."
Translate from 越南语 to 英语
Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.
Translate from 越南语 to 英语