Learn how to use phết in a 越南语 sentence. Over 13 hand-picked examples.
Văn hóa vũng như mứt quả: ta càng có ít, ta càng phết nhiều.
Translate from 越南语 to 英语
Tom hay quên phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Bạn giống bố bạn phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Em học sinh đó chạy nhanh phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Mary thông minh phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Chưa cần biết người khác nghĩ gì, nhưng nếu một người sau khi đọc những gì chính mình viết mà không có suy nghĩ rằng "Cái này đọc có vẻ ổn phết đấy nhỉ", thì dường như người viết đang viết thứ đó một cách hời hợt.
Translate from 越南语 to 英语
Lá cờ của tiếng Quechua đẹp phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
"Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang nổi phết đấy."
Translate from 越南语 to 英语
Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
Translate from 越南语 to 英语
Tom phết một ít mứt dâu vào một lát bánh mỳ.
Translate from 越南语 to 英语
Bạn bè Tom hình như ai cũng thú vị phết nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语
Chúng ta nói chuyện hợp nhau phết đấy nhỉ.
Translate from 越南语 to 英语