Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

越南语 example sentences with "phổ"

Learn how to use phổ in a 越南语 sentence. Over 11 hand-picked examples.

Cái tên phổ biến nhất trên thế giới là Mohammed.
Translate from 越南语 to 英语

Cậu ấy là học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语

Mary có phải là một cái tên phổ biến ở nước bạn không?
Translate from 越南语 to 英语

Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
Translate from 越南语 to 英语

Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语

Tất cả bọn họ đều là học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语

Xe máy là phương tiện đi lại phổ biến ở đây.
Translate from 越南语 to 英语

Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
Translate from 越南语 to 英语

Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
Translate from 越南语 to 英语

Xin chào! Ngôn ngữ này được nói ở châu Âu. Mục đích của đoạn văn này là để giúp người học làm quen với cấu trúc và từ vựng của các ngôn ngữ châu Âu khác nhau. Các từ phổ biến là: chào, đường phố, nước, đất nước, ô tô, nhà, gia đình, mặt trời và tạm biệt.
Translate from 越南语 to 英语

Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.
Translate from 越南语 to 英语