Learn how to use phổ in a 越南语 sentence. Over 11 hand-picked examples.
Cái tên phổ biến nhất trên thế giới là Mohammed.
Translate from 越南语 to 英语
Cậu ấy là học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语
Mary có phải là một cái tên phổ biến ở nước bạn không?
Translate from 越南语 to 英语
Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
Translate from 越南语 to 英语
Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语
Tất cả bọn họ đều là học sinh trung học phổ thông.
Translate from 越南语 to 英语
Xe máy là phương tiện đi lại phổ biến ở đây.
Translate from 越南语 to 英语
Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
Translate from 越南语 to 英语
Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
Translate from 越南语 to 英语
Xin chào! Ngôn ngữ này được nói ở châu Âu. Mục đích của đoạn văn này là để giúp người học làm quen với cấu trúc và từ vựng của các ngôn ngữ châu Âu khác nhau. Các từ phổ biến là: chào, đường phố, nước, đất nước, ô tô, nhà, gia đình, mặt trời và tạm biệt.
Translate from 越南语 to 英语
Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.
Translate from 越南语 to 英语