Learn how to use phổi in a 越南语 sentence. Over 3 hand-picked examples.
Ông ấy chết vì ung thư phổi.
Translate from 越南语 to 英语
Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.
Translate from 越南语 to 英语
Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.
Translate from 越南语 to 英语