Learn how to use phai in a 越南语 sentence. Over 2 hand-picked examples.
Màu ái ân xanh thế vẫn phai !Translate from 越南语 to 英语
Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.Translate from 越南语 to 英语