Learn how to use phen in a 越南语 sentence. Over 2 hand-picked examples.
Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
Translate from 越南语 to 英语
Bác sĩ mà tôi đã phỏng vấn cho một chương trình đã dọa tôi một phen hết hồn. Ông ấy nói là tôi không được lơ là chỉ vì lúc này tôi không có triệu chứng dị ứng.
Translate from 越南语 to 英语