Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译工具动词词形变化Der Die Das 查询Usage examplesWordsDefinitionIdioms

越南语 example sentences with "phi"

Learn how to use phi in a 越南语 sentence. Over 27 hand-picked examples.

Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
Translate from 越南语 to 英语

Vào thế kỷ thứ mười chín nhiều người châu Phi bị bán làm nô lệ sang Hoa Kỳ.
Translate from 越南语 to 英语

Đa số những người ăn bằng nĩa sống ở châu Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ; những người ăn bằng đũa sống ở châu Phi, Cận Đông, Indonexia và Ấn Độ.
Translate from 越南语 to 英语

Anh ấy đến gặp tôi ba ngày trước khi anh ấy đi châu Phi.
Translate from 越南语 to 英语

Chiếc phi cơ hạ cánh trên sân bay Narita.
Translate from 越南语 to 英语

Nam Phi ở rất xa.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi đọc lại nhưng chẳng có gì là phi lý.
Translate from 越南语 to 英语

Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi không thể giao cho cô bất cứ việc gì khác hơn thế, trừ phi cô có bằng kinh doanh.
Translate from 越南语 to 英语

Anh ta gấp rút đến phi trường.
Translate from 越南语 to 英语

Tom là một phi công giỏi.
Translate from 越南语 to 英语

Uganda là một quốc gia châu Phi.
Translate from 越南语 to 英语

Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ.
Translate from 越南语 to 英语

Anh ấy đã hạ quyết tâm trở thành một phi công.
Translate from 越南语 to 英语

Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.
Translate from 越南语 to 英语

Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.
Translate from 越南语 to 英语

Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ làm ăn này.
Translate from 越南语 to 英语

Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ kinh doanh này.
Translate from 越南语 to 英语

Tom là một phi công có kinh nghiệm.
Translate from 越南语 to 英语

Điều đó thật phi thực tế.
Translate from 越南语 to 英语

Khi nào cần may áo giáp sắt, nhớ sang phố hỏi cửa hàng Á Phi Âu.
Translate from 越南语 to 英语

Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?
Translate from 越南语 to 英语

Châu Phi là một lục địa.
Translate from 越南语 to 英语

Cô ấy được sinh ra ở châu Phi.
Translate from 越南语 to 英语

Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi.
Translate from 越南语 to 英语

Pháp từng có thuộc địa không chỉ ở châu Mĩ và châu Phi mà còn ở châu Á.
Translate from 越南语 to 英语