Mate logo
Menú
Aplicaciones
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogCentro de AyudaContacto
Aplicaciones

iPhone + iPad

Centro de Ayuda, notas de publicación, Descarga

Mac + Safari

Centro de Ayuda, notas de publicación, Descarga

Google Chrome

Centro de Ayuda, Descarga

Mozilla Firefox

Centro de Ayuda, Descarga

Opera

Centro de Ayuda, Descarga

Microsoft Edge

Centro de Ayuda, Descarga
Soporte
DescargaCentro de AyudaIdiomas compatiblesPedir un reembolsoRestablecer la contraseñaRestablecer los códigos de seriePolítica de privacidad
CONTACTO
ContactoTwitterBlog
Idioma del sitio
servicios gratuitos
Traductor webConjugador de verbosBuscador de artículos en alemánUsage examplesWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Menú
Aplicaciones
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogCentro de AyudaContacto
Aplicaciones

iPhone + iPad

Centro de Ayuda, notas de publicación, Descarga

Mac + Safari

Centro de Ayuda, notas de publicación, Descarga

Google Chrome

Centro de Ayuda, Descarga

Mozilla Firefox

Centro de Ayuda, Descarga

Opera

Centro de Ayuda, Descarga

Microsoft Edge

Centro de Ayuda, Descarga
Soporte
DescargaCentro de AyudaIdiomas compatiblesPedir un reembolsoRestablecer la contraseñaRestablecer los códigos de seriePolítica de privacidad
CONTACTO
ContactoTwitterBlog
Idioma del sitio
servicios gratuitos
Traductor webConjugador de verbosBuscador de artículos en alemánUsage examplesWordsDefinitionIdioms

vietnamita example sentences with "phát"

Learn how to use phát in a vietnamita sentence. Over 100 hand-picked examples.

Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?
Translate from vietnamita to inglés

Cái này làm tôi phát điên mất!
Translate from vietnamita to inglés

Khi nào mới phát hành quyển tiểu thuyết của ông ấy?
Translate from vietnamita to inglés

Phim này đã được phát trên truyền hình.
Translate from vietnamita to inglés

Phát súng nổ do bị cướp cò.
Translate from vietnamita to inglés

Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.
Translate from vietnamita to inglés

Edison phát minh ra bóng đèn điện.
Translate from vietnamita to inglés

Bạn thích nghe tiết mục nào ở các buổi phát thanh bằng tiếng Esperanto?
Translate from vietnamita to inglés

Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.
Translate from vietnamita to inglés

Người ta phát âm tên cô ấy thế nào?
Translate from vietnamita to inglés

Melissa hoàn toàn mất bình tĩnh khi ngôi nhà phát hỏa. Cô ấy không biết nên làm gì.
Translate from vietnamita to inglés

Sharon phát hiện ra rằng cô ấy sắp có con.
Translate from vietnamita to inglés

Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.
Translate from vietnamita to inglés

Anh ta đã xuất phát tối qua.
Translate from vietnamita to inglés

Khi nào bạn chuẩn bị xong chúng ta sẽ xuất phát nhé.
Translate from vietnamita to inglés

Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.
Translate from vietnamita to inglés

Y học ngày nay phát triển không thể tưởng tượng được.
Translate from vietnamita to inglés

Bạn ấy có ý kiến về bài học nhưng không dám phát biểu.
Translate from vietnamita to inglés

Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.
Translate from vietnamita to inglés

Công việc kinh doanh đang phát đạt.
Translate from vietnamita to inglés

Chẳng nói được ngành khoa học sẽ phát triển đến mức nào khi hết thế kỉ 20 nữa.
Translate from vietnamita to inglés

Đến nhà ga thì tôi mới phát hiện chuyến tàu đã khởi hành rồi.
Translate from vietnamita to inglés

Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
Translate from vietnamita to inglés

Tôi phát bệnh và chán nản vì sự thiếu thẩm mỹ của hắn.
Translate from vietnamita to inglés

Phải làm sao khi phát hiện chồng có con riêng?
Translate from vietnamita to inglés

Câu chuyện mới ly kỳ của chúng tôi phát làm nhiều buổi sẽ bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi tối nay.
Translate from vietnamita to inglés

Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.
Translate from vietnamita to inglés

Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
Translate from vietnamita to inglés

Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.
Translate from vietnamita to inglés

Tôi đang có nhiều sách học và tập tin âm thanh phát âm tiếng Việt.
Translate from vietnamita to inglés

Ở một mức độ nào đó, phát âm không chuẩn thì người nghe cũng vấn hiểu.
Translate from vietnamita to inglés

Lỗi phát sinh trong quá trình lưu dữ liệu. Vui lòng thử lại lần nữa hoặc liên hệ chúng tôi để báo cáo việc này.
Translate from vietnamita to inglés

Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
Translate from vietnamita to inglés

Đây là máy phát thanh ông dùng để gửi tín hiệu à?
Translate from vietnamita to inglés

Mọi người đều có quyền được bảo hộ đối với những quyền lợi về vật chất và tinh thần xuất phát từ công trình khoa học, văn học và nghệ thuật mà người đó là tác giả.
Translate from vietnamita to inglés

Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.
Translate from vietnamita to inglés

Chương trình đó được phát mỗi tuần.
Translate from vietnamita to inglés

Anh ấy luôn luôn nghe tin tức trên đài phát thanh.
Translate from vietnamita to inglés

Ai phát hiện ra nguyên tố Radium vậy ?

Có ai phát âm được từ này không ?

Đây là bài phát biểu lịch sử của Putin.

Tờ rơi quảng cáo được phát rất nhiều tại các ngã tư đường.

Phát tờ rơi là một hình thức quảng cáo bị cấm tại Việt Nam.

Ai đã phát hiện ra ra-di-um?

Bơi lội làm phát triển cơ bắp.

Ngày 26 tháng chín là ngày Ngôn ngữ của Châu Âu. Hội đồng Châu Âu muốn làm tăng sự chú ý về di sản đa ngôn ngữ của Châu Âu, tăng cường phát triển sự đa dạng ngôn ngữ và khuyến khích các công dân học ngoại ngữ. Tatoeba là một phương tiện học tập dễ sử dụng và cũng là một cộng đồng sinh động đã thúc đẩy việc học và đánh giá cao các ngôn ngữ một cách thực tế.

Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.

Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy.

Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?

Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.

Roger Miller bắt đầu viết những ca khúc, vì ông thích điệu nhạc mà ông đã nghe trên đài phát thanh.

Vào Thế chiến thứ 2, Phát xít Đức đã sát hại rất nhiều người ở trại tập trung Auschwitz.

Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào?

Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.

Russia Today là kênh tin tức tiếng Anh phát sóng 24/7.

Mọi người đây phát điên vì bóng đá.

Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó.

Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.

Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.

Mặt trăng không tự phát sáng.

Mặt trăng tự nó không phát sáng.

Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.

Phan Đình Phương là một nhà phát minh tiên phong của Việt Nam.

Phát minh của ông đã mở đường cho những tiến bộ kĩ thuật vượt bậc sau này.

Cảnh sát phát hiện thấy máu trên sàn.

Hôm nay tôi phát hiện ra một nơi rất tuyệt vời.

Anh ta chuẩn bị xuất phát đến London.

Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.

Bạn sẽ xuất phát ngay à?

Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

Qua đó chúng ta có thể học hỏi những bài học và kiến thức về bảo vệ, bảo tồn di sản và phát huy giá trị di sản, tự nhiên, cũng như các loại hình, danh hiệu khác của UNESCO tại Việt Nam.

Benjamin Franklin vừa là một chính trị gia vừa là một nhà phát minh.

Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.

Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

Cuối cùng thì một tiểu thuyết mới đã được phát hành.

Tuýp người lý tưởng của cô ấy là những người như phát thanh viên Azumi Shinichiro.

Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.

Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

Các nhà chức trách hầu như không đưa ra được nhiều thông tin hữu ích về dịch Covid-19 khi nó bắt đầu bùng phát.

Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.

Bạn cần phải biết phát huy sở trường của riêng mình.

Bạn cần biết phát huy thế mạnh của riêng mình.

Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.

Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.

Ông ấy là một chuyên gia về phát triển bền vững.

Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.

Tom nghe thấy vài phát súng nổ.

Tôi phát điên vì em mất thôi!

Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Pháp của tôi.

Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.

Mấy giờ thì bạn dự định sẽ xuất phát đến Luân Đôn?

Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.

Tôi sẽ xuất phát đến Canada vào ngày mai.

Sau đó, tôi sẽ xuất phát đến thành phố Hồ Chí Minh.

Sau đó, tôi sẽ xuất phát đến Sài Gòn.

Họ đang chuẩn bị xuất phát.

Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.

Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.

Hôm nay là ngày phát lương à?

Hôm nay là ngày phát lương có đúng không?

Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés
Translate from vietnamita to inglés