Learn how to use phó in a vietnamita sentence. Over 5 hand-picked examples.
Ông chăm chú nhìn người phó tổng giám đốc đang sải bước đi vào.
Translate from vietnamita to inglés
Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.
Translate from vietnamita to inglés
Cả thế giới cần phải chung tay đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.
Translate from vietnamita to inglés
Tôi là một phó nháy.
Translate from vietnamita to inglés
Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.
Translate from vietnamita to inglés